Bảng giá hàng hóa phái sinh là công cụ quan trọng giúp nhà đầu tư theo dõi biến động giá cả trên thị trường. Tuy nhiên, để hiểu rõ các chỉ số và thông tin hiển thị, nhà đầu tư cần nắm vững các thuật ngữ liên quan. Bài viết này sẽ giải nghĩa các thuật ngữ phổ biến và hướng dẫn cách đọc bảng giá hàng hóa phái sinh một cách hiệu quả, giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch chính xác hơn.

Bảng giá hàng hóa phái sinh là gì?
Bảng giá hàng hóa phái sinh là một danh sách hoặc bảng biểu hiển thị giá cả, khối lượng giao dịch, biên độ biến động và các chỉ số quan trọng của các hợp đồng phái sinh liên quan đến hàng hóa, chẳng hạn như nông sản (lúa mì, ngô, cà phê), năng lượng (dầu mỏ, khí đốt), kim loại (vàng, bạc, đồng), v.v., tại một thời điểm cụ thể trên thị trường tài chính.
Các hợp đồng phái sinh này thường được giao dịch trên các sàn giao dịch hàng hóa (như CBOT, NYMEX) và bao gồm các loại như hợp đồng tương lai (futures), quyền chọn (options), hoặc hợp đồng hoán đổi (swaps).
Bảng giá này được sử dụng bởi các nhà đầu tư, doanh nghiệp và trader để theo dõi biến động giá trong thời gian thực, từ đó đưa ra quyết định giao dịch hoặc phòng ngừa rủi ro (hedging) liên quan đến giá hàng hóa trên thị trường thực tế.
Cách đọc bảng giá hàng hóa phái sinh
Giao diện bảng giá hàng hóa phái sinh ở mỗi nền tảng sẽ có những đặc điểm khác nhau nhất định. Tuy nhiên, mỗi bảng giá thường sẽ bao gồm các thành phần được liệt kê ở dưới đây:
Nhóm thông tin nhận diện hợp đồng
-
Cột “Symbol”: Tên hàng hóa và hợp đồng: Xác định tên hàng hóa và ký hiệu hợp đồng (có kèm thời gian đáo hạn). Ví dụ: ZLEK25 là hợp đồng tương lai đậu tương, đáo hạn vào tháng 5/2025. Trong mã hàng hóa này, ba ký tự cuối sẽ thể hiện thời gian đáo hạn của hợp đồng, với các tháng trong năm được ký hiệu bằng chữ cái, trong khi năm được ký hiệu bằng 2 chữ số cuối cùng. Còn lại, 2-4 ký tự đầu trong mã hàng hóa là ký hiệu của các loại hàng hóa.
-
Ký hiệu bằng chữ của các tháng trong hợp đồng tương lai (từ tháng 1-12) lần lượt là: F - G - H - J - K - M - N - Q - U - V - X - Z
-
Ký hiệu của các sản phẩm hàng hóa phổ biến được thể hiện trong bảng dưới đây:
| Mã hàng hóa TradingView | Mã hàng hóa CQG | Tên hàng hóa | Sở giao dịch | Đơn vị yết giá | Đơn vị hợp đồng |
| ZW | ZWA | Lúa mì | CBOT | cent | giạ |
| ZS | ZSE | Đậu tương | CBOT | cent | giạ |
| ZM | ZME | Khô đậu tương | CBOT | USD | tấn thiếu |
| ZL | ZLE | Dầu đậu tương | CBOT | cent | pound |
| ZC | ZCE | Ngô | CBOT | cent | giạ |
| KE | KWE | Lúa mì Kansas | CBOT | cent | giạ |
| ZR | ZRE | Gạo thô | CBOT | USD | cwt |
| XK | XB | Đậu tương mini | CBOT | cent | giạ |
| XW | XW | Lúa mì mini | CBOT | cent | giạ |
| XC | XC | Ngô mini | CBOT | cent | giạ |
| SI | SIE | Bạc | COMEX | USD | troy ounce |
| QI | MQI | Bạc mini | COMEX | USD | troy ounce |
| SIL | SIL | Bạc micro | COMEX | USD | troy ounce |
| PL | PLE | Bạch kim | NYMEX | USD | troy ounce |
| HG | CPE | Đồng | COMEX | USD | pound |
| QC | MQC | Đồng mini | COMEX | USD | pound |
| MHG | MHG | Đồng micro | COMEX | USD | pound |
| ALI | ALI | Nhôm | COMEX | USD | tấn |
| FEF | FEF | Quặng sắt | SGX | USD | tấn |
| CL | CLE | Dầu thô WTI | NYMEX | USD | thùng |
| QM | NQM | Dầu thô WTI mini | NYMEX | USD | thùng |
| BRN | QO | Dầu thô Brent | ICE EU | USD | thùng |
| NG | NGE | Khí tự nhiên | NYMEX | USD | mmBtu |
| GAS | QP | Dầu ít lưu huỳnh | ICE EU | USD | tấn |
| RB | RBE | Xăng RBOB | NYMEX | USD | gallon |
| BM | BM | Dầu Brent mini | ICE SG | USD | thùng |
| MCL | MCLE | Dầu thô WTI micro | NYMEX | USD | thùng |
| QG | NQG | Khí tự nhiên mini | NYMEX | USD | mmBtu |
| TF | ZFT | Cao su TSR20 | SGX | cent | kg |
| CC | CCE | Cacao | ICE US | USD | tấn |
| CT | CTE | Bông sợi | ICE US | cent | pound |
| KC | KCE | Cà phê Arabica | ICE US | cent | pound |
| RC | LRC | Cà phê Robusta | ICE EU | USD | tấn |
| SB | SBE | Đường 11 | ICE US | cent | pound |
| QW | QW | Đường trắng | ICE EU | USD | tấn |
| FCPO | MPO | Dầu cọ | BMDC | MYR | tấn |
-
Cột “Expiration” - Expiration or last trading date: Ngày đáo hạn hoặc ngày giao dịch cuối cùng của hợp đồng. Sau ngày này, các hợp đồng tương lai không còn giá trị giao dịch trên sàn.
Nhóm thông tin giá cả
-
Cột “T” - Last trade price: Giá hiện tại. Là mức giá giao dịch gần nhất của hợp đồng, được cập nhật trong thời gian thực.
-
Cột “B” - Bid price và “A” - Ask price: Giá chào mua và giá chào bán. Lần lượt có ý nghĩa là giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả và giá thấp nhất mà người bán sẵn sàng bán.
-
Cột “O” - Open price today: Mức giá tại thời điểm mở cửa trong phiên ngày hôm đó.
-
Cột “H” - High price today: Mức giá cao nhất được ghi nhất tính đến thời điểm hiện tại trong ngày.
-
Cột “Lo” - Low price today: Mức giá thấp nhất được ghi nhận tính đến thời điểm hiện tại trong ngày.
-
Cột “C Yst” - Yesterday’s close price: Mức giá tại thời điểm đóng cửa của phiên giao dịch ngày hôm trước.

Nhóm thông tin biến động
-
Cột “ΔT” - Net change of the last trade: Mức thay đổi của giá hiện tại so với giá tại thời điểm đóng cửa của phiên trước đó.
-
Cột “ΔT%” - Net change of the last trade in percent: Mức thay đổi của giá hiện tại so với giá tại thời điểm đóng cửa của phiên trước đó, tính theo tỷ lệ phần trăm.
Nhóm thông tin giao dịch
-
Cột “V Con” - Today’s total contract volume: Khối lượng giao dịch. Là tổng số hợp đồng đã được mua và bán trong phiên giao dịch, thể hiện mức độ sôi động của thị trường.
-
Cột “OI” - Open interest: Vị thế mở. Cho biết tổng số lượng hợp đồng vẫn chưa được tất toán, phản ánh sự quan tâm dài hạn của nhà đầu tư.
Đọc bảng giá phái sinh ở đâu?
Bảng giá hàng hóa phái sinh là một công cụ quan trọng giúp nhà đầu tư theo dõi biến động giá cả trên thị trường. Để có được thông tin chính xác và cập nhật theo thời gian thực, bạn có thể tham khảo bảng giá từ các nguồn uy tín sau:
Các sở giao dịch hàng hóa quốc tế
Các sở giao dịch hàng hóa lớn trên thế giới là nơi cung cấp dữ liệu giá cả chính xác và đầy đủ nhất. Một số sở giao dịch phổ biến gồm:
-
CME Group (Chicago Mercantile Exchange): Đây là sở giao dịch hàng hóa lớn nhất thế giới, cung cấp bảng giá các hợp đồng tương lai của đậu tương, lúa mì, ngô, dầu thô và nhiều mặt hàng khác.

-
ICE (Intercontinental Exchange): Chuyên về các mặt hàng như cà phê, đường, bông, khí tự nhiên, dầu Brent…
-
SGX (Singapore Exchange): Nổi bật với hợp đồng tương lai quặng sắt, cao su và các sản phẩm hàng hóa châu Á.
Bạn có thể truy cập website chính thức của các sở giao dịch này để theo dõi giá cả chi tiết.
Nền tảng giao dịch CQG
CQG là phần mềm được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam qua Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV). Nó cung cấp bảng giá thời gian thực từ các sàn quốc tế như CME, NYMEX, ICE, SGX và TOCOM.
Để xem bảng giá trên nền tảng này, các nhà đầu tư có thể đăng ký mở tài khoản giao dịch hàng hóa tại các công ty môi giới thành viên của MXV và nộp tiền ký quỹ để được cấp tài khoản giao dịch CQG. Ngoài ra, các nhà đầu tư cũng có thể đăng ký mở tài khoản CQG Demo để theo dõi diễn biến giá các hợp đồng phái sinh hàng hóa.
Cách xem bảng giá trên CQG: Các nhà đầu tư đăng nhập tài khoản CQG Live hoặc CQG Demo, sau đó vào mục Quotes Spreadsheet để xem bảng giá các loại hàng hóa trong thời gian thực.
Các trang web về đầu tư tài chính khác
Ngoài các sở giao dịch và nền tảng giao dịch, bạn cũng có thể theo dõi bảng giá trên các nền tảng tài chính phổ biến như:
-
Investing.com: Cung cấp dữ liệu giá hàng hóa theo thời gian thực và biểu đồ biến động giá một cách chi tiết

-
TradingView: Hỗ trợ biểu đồ giá, công cụ phân tích kỹ thuật và theo dõi nhiều loại hợp đồng tương lai hàng hóa.

Vai trò của bảng giá hàng hóa phái sinh
Cung cấp thông tin thị trường theo thời gian thực
Bảng giá hiển thị giá khớp lệnh, giá cao nhất, thấp nhất, khối lượng giao dịch và biến động giá của từng hợp đồng tương lai. Điều này giúp nhà đầu tư theo dõi thị trường một cách liên tục, từ đó có thể phản ứng nhanh với những biến động quan trọng.
Hỗ trợ phân tích và ra quyết định giao dịch
Nhà đầu tư sử dụng bảng giá để phân tích xu hướng giá thông qua các chỉ số như Open Interest (OI), khối lượng giao dịch, và mức chênh lệch giá. Những dữ liệu này giúp xác định xu hướng tăng/giảm và đưa ra quyết định giao dịch hợp lý.
Tăng tính minh bạch của thị trường
Bảng giá hàng hóa phái sinh được cập nhật công khai, giúp thị trường hoạt động minh bạch và hiệu quả. Điều này tạo điều kiện cho tất cả nhà đầu tư tiếp cận thông tin bình đẳng, giảm thiểu nguy cơ thao túng giá.
Cơ sở để xác định chiến lược đầu tư
Nhà đầu tư sử dụng bảng giá kết hợp với các công cụ phân tích kỹ thuật như đường trung bình động, chỉ báo RSI, MACD... để xác định điểm vào lệnh và chiến lược giao dịch phù hợp.
Kết luận
Nắm rõ các ký hiệu trong bảng giá hàng hóa giúp các nhà đầu tư theo dõi thị trường dễ dàng hơn và đưa ra quyết định giao dịch chính xác. Bảng giá không chỉ hiển thị giá cả mà còn phản ánh xu hướng, giúp bạn phân tích và quản lý rủi ro tốt hơn. Để đầu tư hiệu quả, hãy cập nhật bảng giá thường xuyên từ các nguồn uy tín và kết hợp với các công cụ phân tích phù hợp.
Để mở tài khoản giao dịch và nhận thêm những tư vấn về thị trường hàng hóa, vui lòng liên hệ với HCT qua các phương thức dưới đây:
Công ty Cổ phần Giao dịch Hàng hóa Thành phố Hồ Chí Minh (HCT) - Thành viên xuất sắc thuộc Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam
-
Địa chỉ: Tầng 7, số 435 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, TP.HCM.
-
Chi nhánh Hà Nội: Tầng 2 Tòa nhà PCC1, số 44 Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
-
Hotline: 1900.636.909
-
Website: https://hanghoaphaisinh247.vn/
